great deal

great deal

A family finds a great deal on fresh vegetables at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong cụm "a great deal of"):
    • Một số lượng lớn, một lượng đáng kể: "great deal" chỉ một số lượng hoặc mức độ lớn của một thứ đó, thường không đếm được.
    • Nhiều, rất nhiều: Dùng để nhấn mạnh sự phong phú hoặc dồi dào về số lượng, tiền bạc, hoặc công sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a great deal of experience in teaching. ( ấy rất nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy.)
    • It must have cost a great deal of money. ( chắc hẳn đã tốn rất nhiều tiền.)
    • He made a great deal of effort to finish the project. (Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A great deal" có thể đứng một mình như một trạng từ, mang nghĩa "rất nhiều" hoặc "đáng kể".
    • She has improved a great deal since last year. ( ấy đã tiến bộ rất nhiều kể từ năm ngoái.)
  • "A great deal of" luôn đi kèm với danh từ không đếm được (hoặc danh từ số ít).
    • A great deal of time was wasted. (Rất nhiều thời gian đã bị lãng phí.)
  • So sánh: "a great deal" có thể dùng để nhấn mạnh mức độ hơn kém trong so sánh.
    • This book is a great deal more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn nhiều so với cuốn kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Great (tính từ): lớn, vĩ đại.
    • This is a great opportunity. (Đây một cơ hội lớn.)
  • Deal (danh từ): sự thỏa thuận, giao dịch; một lượng (trong cụm "a deal of").
    • We made a fair deal. (Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • A lot of: nhiều (dùng phổ biến hơn, có thể với danh từ đếm được hoặc không).
    • She has a lot of friends. ( ấy nhiều bạn.)
  • Plenty of: nhiều, dư dả.
    • There is plenty of food. ( nhiều thức ăn.)
  • A large amount of: một lượng lớn (thường dùng cho danh từ không đếm được).
    • A large amount of water was needed. (Cần một lượng lớn nước.)
  • A huge number of: một số lượng lớn (dùng cho danh từ đếm được).
    • A huge number of people attended. (Một số lượng lớn người đã tham dự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal with: giải quyết, đối phó.
    • We need to deal with this problem. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
  • Deal in: buôn bán, kinh doanh.
    • He deals in antique furniture. (Anh ấy buôn bán đồ nội thất cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • A great deal of: không phải thành ngữ cố định, nhưng một cụm từ phổ biến.
  • Make a great deal of something: coi trọng hoặc làm to chuyện một việc đó.
    • Don't make a great deal of a small mistake. (Đừng làm to chuyện một lỗi nhỏ.)